nhật trình
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nhật báo: Tờ báo ra hằng ngày. Đây là nghĩa chính và phổ biến nhất, thường dùng trong văn cảnh cũ.
- Nhật ký hành trình: Sổ ghi chép lại các sự việc, quan sát trong một cuộc hành trình diễn ra hằng ngày.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (nghĩa nhật báo):
- Ông cụ thường đọc nhật trình vào mỗi buổi sáng.
- Tòa soạn nhật trình ấy đã đóng cửa từ lâu.
Danh từ (nghĩa nhật ký hành trình):
- Nhà thám hiểm ghi chép tỉ mỉ hành trình của mình vào cuốn nhật trình.
- Cuốn nhật trình trên tàu biển ghi lại đầy đủ lộ trình và thời tiết.
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ cổ, ít dùng trong ngôn ngữ hiện đại: Từ "nhật trình" ngày nay ít được sử dụng trong văn nói thông thường. Khi nói về báo hằng ngày, người ta thường dùng từ "nhật báo" hoặc đơn giản là "báo".
- "Nhật trình" là một từ có tính chất cổ, thường thấy trong các văn bản xưa.
Biến thể và từ liên quan
- Nhật báo (danh từ): Tờ báo phát hành hằng ngày. Đây là từ đồng nghĩa và phổ biến hơn cho nghĩa báo chí của "nhật trình".
- Nhật ký (danh từ): Sổ ghi chép các sự việc xảy ra hằng ngày.
- Hành trình (danh từ): Đường đi, chuyến đi từ nơi này đến nơi khác.
Từ đồng nghĩa
- Nhật báo: Chỉ loại báo ra hằng ngày.
- Báo ngày: Cách gọi khác của nhật báo.
Ghi chú về cách dùng
- Từ "nhật trình" hiện nay chủ yếu xuất hiện trong các văn bản cổ, sách báo xưa, hoặc với nghĩa nhật ký hành trình trong một số ngữ cảnh đặc thù (như hàng hải, thám hiểm). Trong giao tiếp hiện đại về báo chí, nên dùng "nhật báo" để tránh gây khó hiểu.
- Nh. Nhật báo (cũ).